Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "truy xuất nguồn gốc" (1)
truy xuất nguồn gốc
Tiếng Anh
Cụm từtraceability
Xây dựng và vận hành hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản.
Building and operating an agricultural product traceability system.
Từ liên quan "truy xuất nguồn gốc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "truy xuất nguồn gốc" (1)
Xây dựng và vận hành hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản.
Building and operating an agricultural product traceability system.
